Balanced & Effective Productivity System · 2025–2026

Master Plan — Đặng Quang Vinh
Lớp 10A5 · Con đường NTU/NUS

Được thiết kế dựa trên TKB thực tế, lịch ngoại khóa cố định, thể trạng viêm dạ dày và mục tiêu du học Singapore.
⏰ Ngủ 22:30–05:30 (7h) 🚌 Bus nhà↔trường: 1h ☕ Café deep work: 1.5h/ngày 🎯 SAT 1500+ · IELTS 7.0+ 💊 Viêm dạ dày: ưu tiên bảo vệ
Chú giải màu sắc
Toán
Vật Lý
Hoá học
Sử · Văn · Sinh
IELTS
SAT / AP
Python · C# · Dự án
Trên lớp
☕ Café Deep Work
Di chuyển
01 Subject Priority Matrix — Phân bổ ưu tiên
P Môn / Nhóm Mục tiêu Thời lượng tự học/tuần Slot chính Nguyên tắc
1 Toán GPA ≥ 9.0 · Nền cho SAT/AP Calc 7–8h
Café T3 · Nhà T2 sáng · Tr.điểm tự do T4,T6 · CN sáng Giải dứt điểm BT ngay tại café sau giờ học trên lớp
1 Vật Lý GPA ≥ 9.0 · Nền cho AP Physics 4–5h
Café T4 sáng · Tối T2 & T5 Ôn ngay sau CĐ Lý; align BT với chương trình AP Physics 1
1 Hoá GPA ≥ 9.0 3–4h
Café T5 · Điểm tự do T4,T6 Preview CĐ Hóa trước buổi chiều; BT giải tại café
2 Sử · Văn · Sinh (gộp = 1 môn P1) Điểm an toàn ≥ 8.5 · Không để kéo GPA 3h
Café T6 (1.5h) · Tối T2 & T4 (30min) Xen kẽ 3 môn theo block 15–20min mỗi môn; flashcard + summary
2 IELTS 7.0+ · Thi tháng 9/2026 7–8h
Lớp T3 18:30 · Lớp T7 18:00 · Bus sáng (Reading) · Tối T5 (Writing) Bus sáng = thời gian vàng luyện IELTS đọc; không ép thêm ngoài lịch cố định
3 SAT · AP Calculus BC · AP Physics SAT 1500+ (thi lần 1: 12/2026) · AP 4–5 (thi 5/2028) 4–5h
Tối T4 & T5 (1h each) · Sáng T7 (1.5h) · CN chiều Giai đoạn orientation: không nhồi nhét, làm quen concept dần dần
4 Python · C# · Dự án cá nhân Advance skill → hồ sơ NTU/NUS 5–6h
Nhà T2 sáng · Tối T6 · Chiều T7 · CN chiều Python class T7 là anchor; dự án duy trì momentum qua week
02 Bức tranh tổng quan tuần — Weekly Master View
Khung giờ THỨ 2 THỨ 3 THỨ 4 THỨ 5 THỨ 6 THỨ 7 CHỦ NHẬT
05:30–07:00 Dậy + Ăn sáng Dậy + Ăn sáng
🚌 Bus→Trường
Dậy + Ăn sáng
🚌 Bus→Trường
Dậy + Ăn sáng
🚌 Bus→Trường
Dậy + Ăn sáng
🚌 Bus→Trường
07:00 dậy 07:30 dậy
06:00–09:30 📐 Toán deep work
(2h home)
🏫 Toán x4 tiết
sáng
🏫 Vật Lý x2
sáng
🏫 Tin x2 +
GD ĐP + HĐTN
🏫 Hoá x2
sáng
📐 Toán/Lý/Hóa
hard problems
📐 Toán nâng cao
(2h)
09:30–11:00 🐍 Python/C#
+ Dự án (1.5h)
Review Toán
notes, prep BT
📚 Ôn Hoá,
preview CĐ Hóa
Review Hoá
prep BT chiều
📚 Ôn Toán,
fill weekly gaps
🐍 Python class
online 09:30–11:00
⚡ Lý + Hóa
comprehensive
11:00–13:00 🎯 SAT Math intro
(1h)
☕ CAFÉ
Toán BT dứt điểm
☕ CAFÉ
Vật Lý BT + Hóa preview
☕ CAFÉ
Hoá BT + Toán preview
☕ CAFÉ
Sử+Văn+Sinh deep review
🐍 Python HW
+ code review
😴 Rest/Nap
sau lunch
11:30–13:10 🚌 Lunch nhà
→ Bus tới trường
Lunch café Lunch café Lunch café Lunch café Lunch nhà Lunch nhà (45min)
13:10–17:25 🏫 CĐ Lý · Sử
Văn · Anh · HĐTN
🏫 Toán x2
Anh · Hóa · GDTC
🏫 CĐ Hóa
Lý x2 · Sinh · GDTC
🏫 Hóa · Sinh
GDQP · Toán x2
🏫 Anh · Sử
Văn x2 · HĐTN
📖 SAT/AP study
(1.5h)
🎯 SAT full practice
section (1.5h)
14:00–17:00 🔬 Dự án nghiên cứu
+ Project (1.5h)
🔬 Research
+ Python/C#
17:25–19:00 🚌 Bus nhà
(18:25 về) · Rest
🚌 Bus→IELTS
17:55 ăn tối nhẹ
🚌 Bus nhà
(18:25 về) · Rest
🚌 Bus nhà
(18:25 về) · Rest
🚌 Bus nhà
(18:25 về) · Rest
Rest + chuẩn bị
snack nhẹ 16:00
📚 Sử+Văn+Sinh
weekly review
18:30–21:30 🍜 Dinner 19:00 🎧 IELTS lớp
Reading + Listening
18:30–20:30
🍜 Dinner 19:00 🍜 Dinner 19:00 🍜 Dinner 19:00 🗣️ IELTS lớp
Writing + Speaking
18:00–21:30
🍜 Dinner 19:00
+ Free time
19:30–22:00 Lý BT 1h
Cụm Sử/Văn/Sinh
IELTS vocab
IELTS HW + review
21:00 về nhà
Toán 1h
SAT Math 1h
Cụm 30min
Lý nâng cao 1h
AP Physics 45min
IELTS Writing 40min
Dự án 1h
Weekly review
IELTS vocab
🚌 Bus về nhà
(21:30→23:00)
⚠️ Ăn nhẹ trên xe
Light review
Plan next week
22:30–05:30 💤 Ngủ 7h 💤 Ngủ 7h 💤 Ngủ 7h 💤 Ngủ 7h 💤 Ngủ 7h 💤 Ngủ ~23:30
(ngủ bù CN)
💤 Ngủ 22:30
03 Daily Blueprints — Lịch trình chi tiết từng ngày
THỨ 2 Home Base Day Chỉ buổi chiều học → Tận dụng sáng ở nhà làm deep work 5h+
05:30–06:15
⏰ Thức dậy · Vệ sinh · Ăn sáng
45 phút — ăn đủ no, tránh bỏ bữa (dạ dày)
06:15–08:15TOÁN PRIORITY 1
Deep Work Block A: Toán ôn lý thuyết + BT
Làm bài tập từ tuần trước / preview kiến thức mới · Focus mode (không điện thoại) [2h]
08:15–08:30
☕ Micro-break
Đứng dậy, vận động nhẹ · uống nước
08:30–10:00PYTHON · C#
Deep Work Block B: Code / Dự án cá nhân
Tiếp tục zinnn.dev hoặc nghiên cứu khoa học solo · commit progress [1.5h]
10:00–10:10
Break ngắn
10:10–11:10SAT MATH NEWBIE
Deep Work Block C: SAT Math foundations
Khan Academy SAT · 1 concept/session · Không nhồi nhét, chỉ làm quen [1h]
11:10–11:40
🍜 Lunch tại nhà
30 phút · ăn đúng giờ (bảo vệ dạ dày)
11:40–12:10
Chuẩn bị + xuất phát
Pack bag, chuẩn bị cho buổi chiều
12:10–13:10BUS
🚌 Di chuyển nhà → trường (1h)
Tranh thủ: IELTS vocab flashcard (Quizlet) hoặc đọc bài Reading trên điện thoại
13:10–17:25VẬT LÝ LỊCH SỬ VĂN
🏫 Trường chiều: CĐ Lý · Lịch sử · Văn · Tiếng anh · HĐTN
⚡ CĐ Lý = Chuyên đề, ghi chú đầy đủ vì là nền cho AP Physics
17:25–18:25
🚌 Bus trường → nhà (1h)
Xem lại notes CĐ Lý, lên danh sách BT cần giải tối nay
18:25–19:00
Về nhà · Freshen up · Nghỉ ngơi
19:00–19:30
🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00
Ăn đủ bữa, không bỏ qua dù mệt
19:30–20:30VẬT LÝ
Evening Block D: Vật Lý BT
Giải BT từ buổi CĐ Lý hôm nay · Ghi rõ chỗ chưa hiểu [1h]
20:30–21:15SỬ · VĂN · SINH
Evening Block E: Cụm 3 môn xen kẽ
15–20 phút mỗi môn · Flashcard Sử, tóm tắt Văn, sơ đồ Sinh [45min]
21:15–21:45IELTS
IELTS vocab review
30 từ mới, Anki/Quizlet · Không làm bài dài vào buổi tối muộn
21:45–22:30
Wind down · Chuẩn bị ba lô Thứ 3
22:30
💤 NGỦ
THỨ 3 Toán Marathon + IELTS Night Ngày nặng nhất tuần — sáng Toán × 4 tiết, tối IELTS lớp
05:30–06:00
⏰ Dậy · Vệ sinh nhanh · Ăn sáng nhẹ
06:00–07:05BUS
🚌 Bus nhà → trường (1h)
📖 IELTS Reading practice trên xe — 1 passage full (chỉ đọc, không chấm)
07:05–10:20TOÁN × 4
🏫 Buổi sáng: Toán × 4 tiết
Tập trung tối đa · Ghi chú đầy đủ bài giảng · Đánh dấu BT nào cần giải ngay ở café
10:20–11:00
Chuẩn bị Café: Review notes Toán [40min]
Xác định BT ưu tiên · Sắp xếp theo mức độ khó
11:00–12:30☕ CAFÉ DEEP WORK
Toán BT — giải dứt điểm 100%
Mục tiêu: xóa sạch BT Toán trên lớp · Chỗ nào kẹt → note lại hỏi thầy [1.5h]
12:30–13:00
🍜 Lunch tại café/canteen
13:10–17:25TOÁN HÓA
🏫 Buổi chiều: Toán × 2 · Tiếng Anh · Hóa · GDTC
17:25–17:55
🚌 Bus trường → IELTS center (30min)
17:55–18:20
🍚 Dinner TRƯỚC lớp IELTS ⚠️ QUAN TRỌNG
Ăn ngay tại khu vực gần trung tâm IELTS · ăn đủ no, không ăn quá nhanh · bảo vệ dạ dày trước 2h học
18:30–20:30IELTS
🎧 Lớp IELTS (Reading + Listening)
Chú ý ghi note kỹ strategies của thầy/cô · Làm full bài không bỏ qua
20:30–21:00
🚌 Bus IELTS → nhà (30min)
Review nhanh những gì học được hôm nay trong đầu
21:00–21:45IELTS HW
IELTS BT về nhà + review bài
Làm HW giáo viên giao · Ghi lại lỗi sai · Lookup vocabulary [45min]
21:45–22:30
Wind down · Chuẩn bị Thứ 4
22:30
💤 NGỦ
THỨ 4 Science Day + SAT Block Sáng Lý × 2, rồi free block dài tới 13:10 — cơ hội vàng ở trường
05:30–06:00
⏰ Dậy · Ăn sáng nhẹ
06:00–07:05
🚌 Bus nhà → trường
Ôn Toán công thức / Lý concepts trên xe
07:05–08:45VẬT LÝ × 2
🏫 Vật Lý × 2 tiết sáng
Ghi chú đầy đủ · Đánh dấu BT cần giải ở café
08:45–11:00HÓA PREVIEW
📚 School quiet zone: Hóa review + preview CĐ Hóa
Đọc trước nội dung CĐ Hóa buổi chiều · Giải BT Hóa còn tồn từ hôm trước [2h15]
11:00–12:30☕ CAFÉ DEEP WORK
Vật Lý BT từ sáng + Hóa preview
Ưu tiên: BT Lý (dứt điểm 100%) · Còn thời gian: Hóa preview thêm [1.5h]
12:30–13:00
🍜 Lunch
13:10–17:25CĐ HÓA LÝ × 2 SINH
🏫 Chiều: CĐ Hóa · Vật lý × 2 · Sinh · GDTC
17:25–18:25
🚌 Bus về nhà (1h)
18:25–19:00
Về nhà · Rest
19:00–19:30
🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00
19:30–20:30TOÁN
Evening Block: Toán ôn lý thuyết + BT tầm trung
1h · Xen kẽ không trùng với Lý/Hóa để tránh fatigue
20:30–21:30SAT MATH NEWBIE
SAT Math: 1 concept + practice questions
Khan Academy · Ví dụ hôm nay: Heart of Algebra / Linear equations [1h]
21:30–22:00SỬ · VĂN · SINH
Cụm 3 môn: 10 phút mỗi môn (flashcard)
22:00–22:30
Wind down
22:30
💤 NGỦ
THỨ 5 Hóa · Toán Heavy Afternoon Buổi chiều có Hóa + Toán × 2 → Café sáng giải BT Hóa trước
05:30–06:00
⏰ Dậy · Ăn sáng nhẹ
06:00–07:05
🚌 Bus nhà → trường
Ôn lại Lý/Hóa công thức hoặc vocabulary IELTS
07:05–10:20TIN × 2
🏫 Sáng: Tin × 2 · GD Địa Phương · HĐTN
Tin học: practice code nếu có lab; HĐTN: tham gia tích cực (điểm rèn luyện)
10:20–11:00
Review Hóa · prep BT cho café [40min]
11:00–12:30☕ CAFÉ DEEP WORK
Hóa BT dứt điểm + preview Toán buổi chiều
Ưu tiên: giải hết BT Hóa còn tồn · 20min cuối: đọc trước bài Toán chiều [1.5h]
12:30–13:00
🍜 Lunch
13:10–17:25HÓA SINH TOÁN × 2
🏫 Chiều: Hóa · Sinh · GDQP · Toán × 2
17:25–18:25
🚌 Bus về nhà (1h)
18:25–19:00
Về nhà · Freshen up
19:00–19:30
🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00
19:30–20:30VẬT LÝ
Lý ôn sâu / bài tập nâng cao [1h]
Xen kẽ với Toán (hôm qua) → tránh mono-subject fatigue
20:30–21:15AP PHYSICS NEWBIE
AP Physics / AP Calculus Foundations [45min]
Tuần này: xem 1 video Khan AP Physics · Không làm bài test chính thức — chỉ làm quen
21:15–21:55IELTS WRITING
Writing Task 2 mini-practice [40min]
10min outline + 30min viết body paragraph 1 · Chuẩn bị cho lớp Thứ 7
21:55–22:30
Wind down · Prepare Thứ 6
22:30
💤 NGỦ
THỨ 6 Wrap-Up + Projects Café T6 = golden slot cho Sử+Văn+Sinh · Tối nhẹ nhàng hơn
05:30–06:00
⏰ Dậy · Ăn sáng nhẹ
06:00–07:05
🚌 Bus nhà → trường
Scan lại notes tuần · Nhớ lại điểm yếu cần cover
07:05–08:45HÓA × 2
🏫 Sáng: Hóa × 2 tiết
08:45–11:00
📚 School zone: Toán review + fill gaps [2h15]
Giải BT Toán còn tồn trong tuần · Consolidate những concept chưa rõ
11:00–12:30☕ CAFÉ DEEP WORK
Sử + Văn + Sinh — DEEP REVIEW [1.5h]
30min Sử: timeline + sự kiện key · 30min Văn: phân tích tác phẩm + từ khóa · 30min Sinh: sơ đồ tư duy
12:30–13:00
🍜 Lunch
13:10–17:25VĂN × 2 LỊCH SỬ
🏫 Chiều: Tiếng Anh · Lịch sử · Văn × 2 · HĐTN
17:25–18:25
🚌 Bus về nhà (1h)
Mental switch: tuần học đã xong · chuẩn bị sức cho Thứ 7
18:25–19:00
Về nhà · Freshen up · Chuẩn bị cuối tuần
19:00–19:30
🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00
19:30–20:30DỰ ÁN
Dự án cá nhân / Python · C# [1h]
Tối T6 là "creative evening" — code, research, side project · không ép bài khô
20:30–21:15
📊 Weekly Review: scan gap analysis [45min]
Review điểm kiểm tra / BT tuần · Plan slot T7 & CN · Cập nhật KPI checklist
21:15–21:50IELTS
IELTS vocab + light English reading [35min]
21:50–22:30
Wind down · Lay out đồ cho Thứ 7
22:30
💤 NGỦ
THỨ 7 Python Day + IELTS Night (Gastritis Protocol Active) Ngày dài nhất — về nhà lúc 23:00. Kế hoạch ăn uống đặc biệt.
07:00
⏰ Thức dậy muộn hơn (1.5h thêm)
07:00–07:45
🍳 Ăn sáng ĐẦY ĐỦ (45min)
⚠️ Ăn đủ no — đây là bữa quan trọng nhất ngày T7 vì tối về muộn
07:45–09:15TOÁN · LÝ · HÓA
Weekly Hard Problems session [1.5h]
Đề khó / bài nâng cao · Chọn 1 môn có điểm yếu nhất tuần để focus
09:30–11:00PYTHON CLASS
🐍 Python online class (09:30–11:00)
Tham gia đầy đủ · Ghi chú code · Đặt câu hỏi cho giáo viên
11:00–12:00PYTHON
Python BT về nhà + review bài [1h]
Hoàn thành HW thầy giao ngay khi còn nhớ
12:00–12:30
🍜 Lunch (30min)
12:30–14:00SAT · AP
SAT/AP Study: Math + Physics fundamentals [1.5h]
Sáng T7 = cơ hội duy nhất trong tuần cho SAT block dài · Làm quen 1-2 dạng bài mới
14:00–15:30DỰ ÁN
🔬 Research / Personal project deep session [1.5h]
Block này không được cắt — dự án nghiên cứu / zinnn.dev / dự án CS
15:30–16:00
Rest · Chuẩn bị đồ cho IELTS
16:00–16:30
🍵 Snack nhẹ — GASTRITIS PROTOCOL ⚠️
Ăn nhẹ tại nhà trước khi đi (bánh mì, sữa, chuối...) — KHÔNG để bụng đói suốt 5 tiếng
16:30–18:00
🚌 Bus nhà → IELTS center (1.5h)
Ôn Writing Task 2 outline / Speaking cue cards trên xe
18:00–21:30IELTS LỚP
🗣️ IELTS class: Writing + Speaking (3.5h)
Ngày học dài nhất · Cần năng lượng tốt → snack nhẹ (bánh, nước) giữa giờ nếu được phép
21:30–23:00⚠️ GASTRITIS
🚌 Bus IELTS → nhà (1.5h) — ĂN TRÊN XE HOẶC NGAY KHI VỀ
Phương án A: mang theo cháo/sandwich ăn nhẹ trên xe (22:00 ổn với dạ dày)
Phương án B: về nhà 23:00 ăn cháo/cơm mềm ngay — KHÔNG bỏ bữa · Không ăn đồ cay/chiên
23:00–23:30
Về nhà · Vệ sinh nhanh · Wind down
23:30
💤 NGỦ (muộn hơn thường — ngủ bù CN sáng)
CN Deep Work + Recovery Sunday Ngủ bù sau T7 · Toán nâng cao sáng · SAT/AP chiều · Free time tối
07:30
⏰ Thức dậy (ngủ bù sau T7 muộn)
07:30–08:15
🍳 Ăn sáng đầy đủ (45min)
08:15–10:15TOÁN NÂNG CAO
Block A: Toán — đề khó / thi thử [2h]
Sunday = ngày lý tưởng nhất cho deep Toán · Không bị interrupted
10:15–10:30
Break ngắn
10:30–12:00 HÓA
Block B: Lý + Hóa comprehensive review [1.5h]
45min Lý + 45min Hóa · Ôn lại chapter vừa học · Giải BT chưa xong trong tuần
12:00–12:45
🍜 Lunch — THOẢI MÁI (45min)
Ngày CN ăn đủ giờ, không vội
12:45–14:00
😴 Nghỉ / Nap
Dạ dày cần tiêu hóa sau lunch · Não cần recharge sau buổi sáng intense
14:00–15:30SAT · AP
Block C: SAT full section / AP chapter practice [1.5h]
Làm 1 SAT Math section đầy đủ + review · Hoặc AP Calculus intro chapter
15:30–17:00NGHIÊN CỨU
Block D: Dự án nghiên cứu khoa học + Python/C# [1.5h]
Focus vào research project · code experiments · document progress cho hồ sơ
17:00–18:00SỬ · VĂN · SINH
Block E: Sử+Văn+Sinh weekly consolidation [1h]
Tổng kết tuần cho 3 môn · Xem lại notes từ café T6 · Chuẩn bị cho tuần tới
18:00–18:30
📋 Plan next week: cập nhật KPI, set priorities
18:30–19:45
🍜 Dinner (45min — thoải mái)
19:45–21:30
🎯 Free time / Hobbies
Linux ricing, casual reading, walk ngoài trời · KHÔNG làm bài trong block này
21:30–22:00
Light IELTS reading / vocab
22:00–22:30
Wind down · Chuẩn bị tuần mới
22:30
💤 NGỦ
04 Gastritis-Friendly Eating Protocol — Bảo vệ dạ dày

🩺 Nguyên tắc nền: Ăn đúng giờ · Không bỏ bữa · Không stress dồn cục · Không đồ cay/chiên muộn

Thứ 2 / Thứ 4 / Thứ 5 / Thứ 6 (Ngày thường)

Sáng: Ăn sáng đầy đủ 05:30–06:15 (45min)
Trưa: Ăn đúng 12:30–13:00 tại café/canteen
Tối: Cố định 19:00 — không trễ hơn 19:30
Nếu chưa về kịp: báo trước để có bữa sẵn

Thứ 3 (IELTS Night)

Sáng: Ăn nhẹ 05:30 (nhanh do phải đi xe)
Trưa: Ăn đủ tại café trường 12:30
Tối IELTS: Ăn 17:55–18:20 tại khu IELTS (trước khi vào lớp) · Cơm/bún/mì đủ no
Sau lớp (20:30): không cần ăn thêm nếu đã no · Uống nước ấm

Thứ 7 (IELTS Night muộn — Critical ⚠️)

Sáng 07:00: Ăn sáng ĐẦY ĐỦ nhất trong tuần
Trưa 12:00: Ăn đủ tại nhà
16:00: Snack nhẹ trước khi đi (sữa + bánh mì hoặc chuối)
Trong IELTS 18:00–21:30: Nếu giải lao được, ăn nhẹ
Về muộn 23:00: Ăn cháo/cơm mềm ngay lập tức — KHÔNG bỏ bữa tối!

Chủ Nhật (Recovery Day)

Sáng 07:30: Ăn sáng thoải mái 45min
Trưa 12:00: Ăn đủ, nghỉ ngơi sau đó
Tối 19:00: Ăn tối nhẹ nhàng
Điều tiết stress: CN là ngày có free time — dùng để giải phóng tinh thần, không ép thêm bài

🚫 TUYỆT ĐỐI TRÁNH: Bỏ bữa sáng để học thêm · Ăn khuya đồ cay/chiên sau 21:30 · Nhịn ăn khi đang ôn thi · Uống nhiều cà phê khi chưa ăn sáng
05 SAT · AP Newbie Roadmap — Lộ trình từ số 0

Triết lý: Orientation trước, Acceleration sau. Giai đoạn hiện tại (lớp 10) = làm quen concept, xây nền tảng. Không thi thật, không áp điểm, không nhồi nhét.

Phase 1 · Tháng 4–6/2026
ORIENTATION — Làm quen
SAT Math:
  • Xem overview format SAT (Khan Academy free)
  • Làm 1 practice test thử để biết baseline
  • Tuần 1–4: Heart of Algebra (linear equations, systems)
  • Mục tiêu: hiểu SAT muốn gì, KHÔNG lo điểm số

AP Calculus BC:
  • Chưa bắt đầu chính thức
  • Xem Khan Academy: Pre-Calculus (functions, limits sơ bộ)
  • Align với Toán lớp 10 hiện tại

AP Physics:
  • Align với Vật Lý lớp 10 trên trường
  • Xem 1 video AP Physics 1 overview
Phase 2 · Hè 2026 (T7–T8)
FOUNDATION — Xây nền tảng
SAT Math (intensify):
  • Problem Solving & Data Analysis
  • Passport to Advanced Math (quadratics, functions)
  • Làm 3 practice tests đầy đủ · Review kỹ lỗi sai
  • Target: hiểu 80% dạng bài

SAT Evidence-Based Reading:
  • Bắt đầu luyện Reading (synergy IELTS)
  • Học Writing & Language section patterns

AP Calculus BC:
  • Limits + Continuity (chương 1)
  • Derivatives cơ bản (chương 2)

AP Physics:
  • Kinematics + Newton's Laws (align lớp 11)
Phase 3 · Lớp 11 (T9/26–T5/27)
EXECUTION — Luyện thi thật
SAT (thi lần 1: 12/2026):
  • Mock test đầy đủ mỗi 2 tuần
  • Drill dạng bài yếu nhất
  • Target lần 1: 1350+ · Lần 2 (3/2027): 1500+

AP Calculus BC (thi 5/2027):
  • Full curriculum (Derivatives, Integrals, Series)
  • Past papers từ tháng 1/2027
  • Target: 4–5/5

AP Physics (thi 5/2027):
  • Full AP Physics 1 curriculum
  • Lab-based questions practice
  • Target: 4–5/5

⚠️ Note: Lịch thi AP chính thức theo lộ trình mentor — đây là framework sơ bộ
06 Weekly KPI Dashboard — Bảng theo dõi tiến độ

Check vào mỗi tối Chủ nhật khi lên kế hoạch tuần mới. Mục tiêu không phải để tạo stress — mà để phát hiện lệch lạc sớm.

Chỉ số KPI Mục tiêu/tuần 🟢 Đạt (giữ nguyên) 🟡 Cần cải thiện 🔴 Cần hành động ngay
📐 NHÓM TRƯỜNG — Bài tập & GPA
Toán BT hoàn thành
Bài tập giáo viên giao
≥ 90% 90–100% 75–89% → Thêm 30min Toán tối CN < 75% → Alert: xem lại phân bổ thời gian
Vật Lý BT hoàn thành ≥ 85% 85–100% 70–84% → Điều chỉnh café T4 < 70% → Tăng tối T2 thêm 30min
Hóa BT hoàn thành ≥ 85% 85–100% 70–84% → Điều chỉnh café T5 < 70% → Chuyển SAT slot sang Hóa tạm thời
Cụm Sử+Văn+Sinh ôn theo lịch
T2 tối + T4 tối + café T6
3 slot / tuần 3/3 slot 2/3 slot 0–1/3 → Nguy cơ kéo GPA
Kiểm tra / điểm miệng
Toán, Lý, Hóa
≥ 8.5 mỗi môn ≥ 9.0 cả 3 8.0–8.4: review ngay tuần sau < 8.0: xem lại strategy toàn bộ
🎧 NHÓM IELTS
Đi học IELTS đúng giờ
T3 + T7
2/2 buổi 2/2 buổi · đúng giờ 1/2 (vắng 1 buổi có lý do) 0/2 hoặc vắng liên tục
IELTS HW hoàn thành
Sau lớp T3 và T7
100% HW HW xong trong đêm HW xong muộn hơn 1 ngày HW bỏ qua 2+ bài
Writing Task 2 practice
Tối T5 (mini) + lớp T7
1 bài đầy đủ + 1 mini Cả 2 hoàn thành Chỉ làm 1 bài Không làm bài nào
Vocabulary mới
Flashcard Anki/Quizlet
20–30 từ mới 25–30 từ 10–20 từ < 10 từ
📖 NHÓM SAT / AP (Newbie Phase)
SAT study sessions
T4 tối + T7 chiều + CN chiều
3 sessions / tuần 3/3 sessions 2/3 sessions 0–1 session (bỏ nhiều)
SAT concepts làm quen
Phase 1: chỉ explore, không ép điểm
1–2 concept mới / tuần Hiểu + ghi notes Xem nhưng không ghi chép Bỏ qua hoàn toàn
AP Physics/Calculus explore
Tối T5: 1 video/concept
1 session / tuần 1 session · có ghi notes Xem nhưng không ghi Bỏ qua tuần này
🐍 NHÓM DỰ ÁN & LẬP TRÌNH
Python class attendance
Thứ 7 09:30
1/1 buổi Có mặt + làm HW Có mặt, chưa làm HW Vắng không lý do
Dự án cá nhân / Research progress
T2 sáng + T6 tối + T7 chiều + CN
3–4 sessions / tuần 3–4 sessions · có commit/output 1–2 sessions · output ít 0 session (dự án đình trệ)
🩺 NHÓM SỨC KHỎE (Dạ dày)
Ăn tối đúng ~19:00
Ngày T2/T4/T5/T6
4/4 ngày 4/4 ngày, đúng 19:00±15min 3/4 ngày · 1 bữa trễ <20:00 <3 ngày hoặc bữa trễ >20:00
Không bỏ bữa sáng 7/7 ngày 7/7 · ăn đủ no 5–6/7 · 1 bữa nhẹ qua loa <5/7 · bỏ bữa thường xuyên
Thứ 7: Snack trước IELTS Mỗi T7 Ăn snack lúc 16:00 Quên nhưng ăn trong lớp Không ăn từ trưa → đến 23:00
07 Balanced Study Interleaving — Nguyên tắc xen kẽ tránh mỏi não

⚖️ Nguyên tắc xen kẽ buổi tối

  • T2: Lý BT → Cụm Sử/Văn/Sinh → IELTS vocab
  • T3: IELTS HW (nhẹ, sau ngày dài)
  • T4: Toán → SAT Math → Cụm (xen kẽ 3 loại tư duy khác nhau)
  • T5: Lý nâng cao → AP Physics (cùng domain nhưng level khác) → IELTS Writing
  • T6: Projects (creative) → Weekly review → IELTS vocab

Coffee Shop Deep Work Protocol

  • T3: Toán BT dứt điểm (sau 4 tiết sáng)
  • T4: Vật Lý BT + Hóa preview (sau 2 tiết Lý)
  • T5: Hóa BT + Toán preview (trước buổi chiều Toán)
  • T6: Sử+Văn+Sinh deep review (giải phóng tối cho Projects)
  • Rule: Phone silent · Đặt mục tiêu cụ thể trước khi vào café · Review output trước khi rời đi

🚌 Bus Time = Micro-Learning

  • Sáng đi học: IELTS vocab / Reading passage (20–40 từ mới)
  • Chiều về: Review notes bài học hôm nay trong đầu
  • T3 chiều (→IELTS): Ôn yên lặng trước lớp
  • T7 (→IELTS 1.5h): Writing outline / Speaking cue cards
  • T7 về (23:00): Không cần học, nghe podcast nhẹ / nghỉ

🧠 Cognitive Load Management

  • Không học 2 môn tính toán liên tiếp không nghỉ
  • SAT/AP luôn sau Toán/Lý/Hóa (không trước)
  • Projects/Code vào cuối buổi tối hoặc CN free — creative work cần relaxed state
  • Thứ 7 và CN: không set alarm stress · wake natural
  • Dạ dày căng = não không học tốt → ăn đúng giờ là productivity hack
Master Plan — Đặng Quang Vinh · Lớp 10A5 · NTU/NUS CS Track · Thiết kế bởi Academic Solutions Architect
Cập nhật lần cuối: Tháng 4/2026 · Review và điều chỉnh mỗi 4 tuần tùy theo tình hình thực tế