| P | Môn / Nhóm | Mục tiêu | Thời lượng tự học/tuần | Slot chính | Nguyên tắc |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toán | GPA ≥ 9.0 · Nền cho SAT/AP Calc | 7–8h | Café T3 · Nhà T2 sáng · Tr.điểm tự do T4,T6 · CN sáng | Giải dứt điểm BT ngay tại café sau giờ học trên lớp |
| 1 | Vật Lý | GPA ≥ 9.0 · Nền cho AP Physics | 4–5h | Café T4 sáng · Tối T2 & T5 | Ôn ngay sau CĐ Lý; align BT với chương trình AP Physics 1 |
| 1 | Hoá | GPA ≥ 9.0 | 3–4h | Café T5 · Điểm tự do T4,T6 | Preview CĐ Hóa trước buổi chiều; BT giải tại café |
| 2 | Sử · Văn · Sinh (gộp = 1 môn P1) | Điểm an toàn ≥ 8.5 · Không để kéo GPA | 3h | Café T6 (1.5h) · Tối T2 & T4 (30min) | Xen kẽ 3 môn theo block 15–20min mỗi môn; flashcard + summary |
| 2 | IELTS | 7.0+ · Thi tháng 9/2026 | 7–8h | Lớp T3 18:30 · Lớp T7 18:00 · Bus sáng (Reading) · Tối T5 (Writing) | Bus sáng = thời gian vàng luyện IELTS đọc; không ép thêm ngoài lịch cố định |
| 3 | SAT · AP Calculus BC · AP Physics | SAT 1500+ (thi lần 1: 12/2026) · AP 4–5 (thi 5/2028) | 4–5h | Tối T4 & T5 (1h each) · Sáng T7 (1.5h) · CN chiều | Giai đoạn orientation: không nhồi nhét, làm quen concept dần dần |
| 4 | Python · C# · Dự án cá nhân | Advance skill → hồ sơ NTU/NUS | 5–6h | Nhà T2 sáng · Tối T6 · Chiều T7 · CN chiều | Python class T7 là anchor; dự án duy trì momentum qua week |
| Khung giờ | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | THỨ 7 | CHỦ NHẬT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:30–07:00 | Dậy + Ăn sáng | Dậy + Ăn sáng 🚌 Bus→Trường |
Dậy + Ăn sáng 🚌 Bus→Trường |
Dậy + Ăn sáng 🚌 Bus→Trường |
Dậy + Ăn sáng 🚌 Bus→Trường |
07:00 dậy | 07:30 dậy |
| 06:00–09:30 | 📐 Toán deep work (2h home) |
🏫 Toán x4 tiết sáng |
🏫 Vật Lý x2 sáng |
🏫 Tin x2 + GD ĐP + HĐTN |
🏫 Hoá x2 sáng |
📐 Toán/Lý/Hóa hard problems |
📐 Toán nâng cao (2h) |
| 09:30–11:00 | 🐍 Python/C# + Dự án (1.5h) |
Review Toán notes, prep BT |
📚 Ôn Hoá, preview CĐ Hóa |
Review Hoá prep BT chiều |
📚 Ôn Toán, fill weekly gaps |
🐍 Python class online 09:30–11:00 |
⚡ Lý + Hóa comprehensive |
| 11:00–13:00 | 🎯 SAT Math intro (1h) |
☕ CAFÉ Toán BT dứt điểm |
☕ CAFÉ Vật Lý BT + Hóa preview |
☕ CAFÉ Hoá BT + Toán preview |
☕ CAFÉ Sử+Văn+Sinh deep review |
🐍 Python HW + code review |
😴 Rest/Nap sau lunch |
| 11:30–13:10 | 🚌 Lunch nhà → Bus tới trường |
Lunch café | Lunch café | Lunch café | Lunch café | Lunch nhà | Lunch nhà (45min) |
| 13:10–17:25 | 🏫 CĐ Lý · Sử Văn · Anh · HĐTN |
🏫 Toán x2 Anh · Hóa · GDTC |
🏫 CĐ Hóa Lý x2 · Sinh · GDTC |
🏫 Hóa · Sinh GDQP · Toán x2 |
🏫 Anh · Sử Văn x2 · HĐTN |
📖 SAT/AP study (1.5h) |
🎯 SAT full practice section (1.5h) |
| 14:00–17:00 | — | — | — | — | — | 🔬 Dự án nghiên cứu + Project (1.5h) |
🔬 Research + Python/C# |
| 17:25–19:00 | 🚌 Bus nhà (18:25 về) · Rest |
🚌 Bus→IELTS 17:55 ăn tối nhẹ |
🚌 Bus nhà (18:25 về) · Rest |
🚌 Bus nhà (18:25 về) · Rest |
🚌 Bus nhà (18:25 về) · Rest |
Rest + chuẩn bị snack nhẹ 16:00 |
📚 Sử+Văn+Sinh weekly review |
| 18:30–21:30 | 🍜 Dinner 19:00 | 🎧 IELTS lớp Reading + Listening 18:30–20:30 |
🍜 Dinner 19:00 | 🍜 Dinner 19:00 | 🍜 Dinner 19:00 | 🗣️ IELTS lớp Writing + Speaking 18:00–21:30 |
🍜 Dinner 19:00 + Free time |
| 19:30–22:00 |
Lý BT 1h Cụm Sử/Văn/Sinh IELTS vocab |
IELTS HW + review 21:00 về nhà |
Toán 1h SAT Math 1h Cụm 30min |
Lý nâng cao 1h AP Physics 45min IELTS Writing 40min |
Dự án 1h Weekly review IELTS vocab |
🚌 Bus về nhà (21:30→23:00) ⚠️ Ăn nhẹ trên xe |
Light review Plan next week |
| 22:30–05:30 | 💤 Ngủ 7h | 💤 Ngủ 7h | 💤 Ngủ 7h | 💤 Ngủ 7h | 💤 Ngủ 7h | 💤 Ngủ ~23:30 (ngủ bù CN) |
💤 Ngủ 22:30 |
| 05:30–06:15 | ⏰ Thức dậy · Vệ sinh · Ăn sáng 45 phút — ăn đủ no, tránh bỏ bữa (dạ dày) |
| 06:15–08:15 | TOÁN PRIORITY 1 Deep Work Block A: Toán ôn lý thuyết + BT Làm bài tập từ tuần trước / preview kiến thức mới · Focus mode (không điện thoại) [2h] |
| 08:15–08:30 | ☕ Micro-break Đứng dậy, vận động nhẹ · uống nước |
| 08:30–10:00 | PYTHON · C# Deep Work Block B: Code / Dự án cá nhân Tiếp tục zinnn.dev hoặc nghiên cứu khoa học solo · commit progress [1.5h] |
| 10:00–10:10 | Break ngắn |
| 10:10–11:10 | SAT MATH NEWBIE Deep Work Block C: SAT Math foundations Khan Academy SAT · 1 concept/session · Không nhồi nhét, chỉ làm quen [1h] |
| 11:10–11:40 | 🍜 Lunch tại nhà 30 phút · ăn đúng giờ (bảo vệ dạ dày) |
| 11:40–12:10 | Chuẩn bị + xuất phát Pack bag, chuẩn bị cho buổi chiều |
| 12:10–13:10 | BUS 🚌 Di chuyển nhà → trường (1h) Tranh thủ: IELTS vocab flashcard (Quizlet) hoặc đọc bài Reading trên điện thoại |
| 13:10–17:25 | VẬT LÝ LỊCH SỬ VĂN 🏫 Trường chiều: CĐ Lý · Lịch sử · Văn · Tiếng anh · HĐTN ⚡ CĐ Lý = Chuyên đề, ghi chú đầy đủ vì là nền cho AP Physics |
| 17:25–18:25 | 🚌 Bus trường → nhà (1h) Xem lại notes CĐ Lý, lên danh sách BT cần giải tối nay |
| 18:25–19:00 | Về nhà · Freshen up · Nghỉ ngơi |
| 19:00–19:30 | 🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00 Ăn đủ bữa, không bỏ qua dù mệt |
| 19:30–20:30 | VẬT LÝ Evening Block D: Vật Lý BT Giải BT từ buổi CĐ Lý hôm nay · Ghi rõ chỗ chưa hiểu [1h] |
| 20:30–21:15 | SỬ · VĂN · SINH Evening Block E: Cụm 3 môn xen kẽ 15–20 phút mỗi môn · Flashcard Sử, tóm tắt Văn, sơ đồ Sinh [45min] |
| 21:15–21:45 | IELTS IELTS vocab review 30 từ mới, Anki/Quizlet · Không làm bài dài vào buổi tối muộn |
| 21:45–22:30 | Wind down · Chuẩn bị ba lô Thứ 3 |
| 22:30 | 💤 NGỦ |
| 05:30–06:00 | ⏰ Dậy · Vệ sinh nhanh · Ăn sáng nhẹ |
| 06:00–07:05 | BUS 🚌 Bus nhà → trường (1h) 📖 IELTS Reading practice trên xe — 1 passage full (chỉ đọc, không chấm) |
| 07:05–10:20 | TOÁN × 4 🏫 Buổi sáng: Toán × 4 tiết Tập trung tối đa · Ghi chú đầy đủ bài giảng · Đánh dấu BT nào cần giải ngay ở café |
| 10:20–11:00 | Chuẩn bị Café: Review notes Toán [40min] Xác định BT ưu tiên · Sắp xếp theo mức độ khó |
| 11:00–12:30 | ☕ CAFÉ DEEP WORK Toán BT — giải dứt điểm 100% Mục tiêu: xóa sạch BT Toán trên lớp · Chỗ nào kẹt → note lại hỏi thầy [1.5h] |
| 12:30–13:00 | 🍜 Lunch tại café/canteen |
| 13:10–17:25 | TOÁN HÓA 🏫 Buổi chiều: Toán × 2 · Tiếng Anh · Hóa · GDTC |
| 17:25–17:55 | 🚌 Bus trường → IELTS center (30min) |
| 17:55–18:20 | 🍚 Dinner TRƯỚC lớp IELTS ⚠️ QUAN TRỌNG Ăn ngay tại khu vực gần trung tâm IELTS · ăn đủ no, không ăn quá nhanh · bảo vệ dạ dày trước 2h học |
| 18:30–20:30 | IELTS 🎧 Lớp IELTS (Reading + Listening) Chú ý ghi note kỹ strategies của thầy/cô · Làm full bài không bỏ qua |
| 20:30–21:00 | 🚌 Bus IELTS → nhà (30min) Review nhanh những gì học được hôm nay trong đầu |
| 21:00–21:45 | IELTS HW IELTS BT về nhà + review bài Làm HW giáo viên giao · Ghi lại lỗi sai · Lookup vocabulary [45min] |
| 21:45–22:30 | Wind down · Chuẩn bị Thứ 4 |
| 22:30 | 💤 NGỦ |
| 05:30–06:00 | ⏰ Dậy · Ăn sáng nhẹ |
| 06:00–07:05 | 🚌 Bus nhà → trường Ôn Toán công thức / Lý concepts trên xe |
| 07:05–08:45 | VẬT LÝ × 2 🏫 Vật Lý × 2 tiết sáng Ghi chú đầy đủ · Đánh dấu BT cần giải ở café |
| 08:45–11:00 | HÓA PREVIEW 📚 School quiet zone: Hóa review + preview CĐ Hóa Đọc trước nội dung CĐ Hóa buổi chiều · Giải BT Hóa còn tồn từ hôm trước [2h15] |
| 11:00–12:30 | ☕ CAFÉ DEEP WORK Vật Lý BT từ sáng + Hóa preview Ưu tiên: BT Lý (dứt điểm 100%) · Còn thời gian: Hóa preview thêm [1.5h] |
| 12:30–13:00 | 🍜 Lunch |
| 13:10–17:25 | CĐ HÓA LÝ × 2 SINH 🏫 Chiều: CĐ Hóa · Vật lý × 2 · Sinh · GDTC |
| 17:25–18:25 | 🚌 Bus về nhà (1h) |
| 18:25–19:00 | Về nhà · Rest |
| 19:00–19:30 | 🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00 |
| 19:30–20:30 | TOÁN Evening Block: Toán ôn lý thuyết + BT tầm trung 1h · Xen kẽ không trùng với Lý/Hóa để tránh fatigue |
| 20:30–21:30 | SAT MATH NEWBIE SAT Math: 1 concept + practice questions Khan Academy · Ví dụ hôm nay: Heart of Algebra / Linear equations [1h] |
| 21:30–22:00 | SỬ · VĂN · SINH Cụm 3 môn: 10 phút mỗi môn (flashcard) |
| 22:00–22:30 | Wind down |
| 22:30 | 💤 NGỦ |
| 05:30–06:00 | ⏰ Dậy · Ăn sáng nhẹ |
| 06:00–07:05 | 🚌 Bus nhà → trường Ôn lại Lý/Hóa công thức hoặc vocabulary IELTS |
| 07:05–10:20 | TIN × 2 🏫 Sáng: Tin × 2 · GD Địa Phương · HĐTN Tin học: practice code nếu có lab; HĐTN: tham gia tích cực (điểm rèn luyện) |
| 10:20–11:00 | Review Hóa · prep BT cho café [40min] |
| 11:00–12:30 | ☕ CAFÉ DEEP WORK Hóa BT dứt điểm + preview Toán buổi chiều Ưu tiên: giải hết BT Hóa còn tồn · 20min cuối: đọc trước bài Toán chiều [1.5h] |
| 12:30–13:00 | 🍜 Lunch |
| 13:10–17:25 | HÓA SINH TOÁN × 2 🏫 Chiều: Hóa · Sinh · GDQP · Toán × 2 |
| 17:25–18:25 | 🚌 Bus về nhà (1h) |
| 18:25–19:00 | Về nhà · Freshen up |
| 19:00–19:30 | 🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00 |
| 19:30–20:30 | VẬT LÝ Lý ôn sâu / bài tập nâng cao [1h] Xen kẽ với Toán (hôm qua) → tránh mono-subject fatigue |
| 20:30–21:15 | AP PHYSICS NEWBIE AP Physics / AP Calculus Foundations [45min] Tuần này: xem 1 video Khan AP Physics · Không làm bài test chính thức — chỉ làm quen |
| 21:15–21:55 | IELTS WRITING Writing Task 2 mini-practice [40min] 10min outline + 30min viết body paragraph 1 · Chuẩn bị cho lớp Thứ 7 |
| 21:55–22:30 | Wind down · Prepare Thứ 6 |
| 22:30 | 💤 NGỦ |
| 05:30–06:00 | ⏰ Dậy · Ăn sáng nhẹ |
| 06:00–07:05 | 🚌 Bus nhà → trường Scan lại notes tuần · Nhớ lại điểm yếu cần cover |
| 07:05–08:45 | HÓA × 2 🏫 Sáng: Hóa × 2 tiết |
| 08:45–11:00 | 📚 School zone: Toán review + fill gaps [2h15] Giải BT Toán còn tồn trong tuần · Consolidate những concept chưa rõ |
| 11:00–12:30 | ☕ CAFÉ DEEP WORK Sử + Văn + Sinh — DEEP REVIEW [1.5h] 30min Sử: timeline + sự kiện key · 30min Văn: phân tích tác phẩm + từ khóa · 30min Sinh: sơ đồ tư duy |
| 12:30–13:00 | 🍜 Lunch |
| 13:10–17:25 | VĂN × 2 LỊCH SỬ 🏫 Chiều: Tiếng Anh · Lịch sử · Văn × 2 · HĐTN |
| 17:25–18:25 | 🚌 Bus về nhà (1h) Mental switch: tuần học đã xong · chuẩn bị sức cho Thứ 7 |
| 18:25–19:00 | Về nhà · Freshen up · Chuẩn bị cuối tuần |
| 19:00–19:30 | 🍜 Dinner — CỐ ĐỊNH 19:00 |
| 19:30–20:30 | DỰ ÁN Dự án cá nhân / Python · C# [1h] Tối T6 là "creative evening" — code, research, side project · không ép bài khô |
| 20:30–21:15 | 📊 Weekly Review: scan gap analysis [45min] Review điểm kiểm tra / BT tuần · Plan slot T7 & CN · Cập nhật KPI checklist |
| 21:15–21:50 | IELTS IELTS vocab + light English reading [35min] |
| 21:50–22:30 | Wind down · Lay out đồ cho Thứ 7 |
| 22:30 | 💤 NGỦ |
| 07:00 | ⏰ Thức dậy muộn hơn (1.5h thêm) |
| 07:00–07:45 | 🍳 Ăn sáng ĐẦY ĐỦ (45min) ⚠️ Ăn đủ no — đây là bữa quan trọng nhất ngày T7 vì tối về muộn |
| 07:45–09:15 | TOÁN · LÝ · HÓA Weekly Hard Problems session [1.5h] Đề khó / bài nâng cao · Chọn 1 môn có điểm yếu nhất tuần để focus |
| 09:30–11:00 | PYTHON CLASS 🐍 Python online class (09:30–11:00) Tham gia đầy đủ · Ghi chú code · Đặt câu hỏi cho giáo viên |
| 11:00–12:00 | PYTHON Python BT về nhà + review bài [1h] Hoàn thành HW thầy giao ngay khi còn nhớ |
| 12:00–12:30 | 🍜 Lunch (30min) |
| 12:30–14:00 | SAT · AP SAT/AP Study: Math + Physics fundamentals [1.5h] Sáng T7 = cơ hội duy nhất trong tuần cho SAT block dài · Làm quen 1-2 dạng bài mới |
| 14:00–15:30 | DỰ ÁN 🔬 Research / Personal project deep session [1.5h] Block này không được cắt — dự án nghiên cứu / zinnn.dev / dự án CS |
| 15:30–16:00 | Rest · Chuẩn bị đồ cho IELTS |
| 16:00–16:30 | 🍵 Snack nhẹ — GASTRITIS PROTOCOL ⚠️ Ăn nhẹ tại nhà trước khi đi (bánh mì, sữa, chuối...) — KHÔNG để bụng đói suốt 5 tiếng |
| 16:30–18:00 | 🚌 Bus nhà → IELTS center (1.5h) Ôn Writing Task 2 outline / Speaking cue cards trên xe |
| 18:00–21:30 | IELTS LỚP 🗣️ IELTS class: Writing + Speaking (3.5h) Ngày học dài nhất · Cần năng lượng tốt → snack nhẹ (bánh, nước) giữa giờ nếu được phép |
| 21:30–23:00 | ⚠️ GASTRITIS 🚌 Bus IELTS → nhà (1.5h) — ĂN TRÊN XE HOẶC NGAY KHI VỀ Phương án A: mang theo cháo/sandwich ăn nhẹ trên xe (22:00 ổn với dạ dày) Phương án B: về nhà 23:00 ăn cháo/cơm mềm ngay — KHÔNG bỏ bữa · Không ăn đồ cay/chiên |
| 23:00–23:30 | Về nhà · Vệ sinh nhanh · Wind down |
| 23:30 | 💤 NGỦ (muộn hơn thường — ngủ bù CN sáng) |
| 07:30 | ⏰ Thức dậy (ngủ bù sau T7 muộn) |
| 07:30–08:15 | 🍳 Ăn sáng đầy đủ (45min) |
| 08:15–10:15 | TOÁN NÂNG CAO Block A: Toán — đề khó / thi thử [2h] Sunday = ngày lý tưởng nhất cho deep Toán · Không bị interrupted |
| 10:15–10:30 | Break ngắn |
| 10:30–12:00 | LÝ HÓA Block B: Lý + Hóa comprehensive review [1.5h] 45min Lý + 45min Hóa · Ôn lại chapter vừa học · Giải BT chưa xong trong tuần |
| 12:00–12:45 | 🍜 Lunch — THOẢI MÁI (45min) Ngày CN ăn đủ giờ, không vội |
| 12:45–14:00 | 😴 Nghỉ / Nap Dạ dày cần tiêu hóa sau lunch · Não cần recharge sau buổi sáng intense |
| 14:00–15:30 | SAT · AP Block C: SAT full section / AP chapter practice [1.5h] Làm 1 SAT Math section đầy đủ + review · Hoặc AP Calculus intro chapter |
| 15:30–17:00 | NGHIÊN CỨU Block D: Dự án nghiên cứu khoa học + Python/C# [1.5h] Focus vào research project · code experiments · document progress cho hồ sơ |
| 17:00–18:00 | SỬ · VĂN · SINH Block E: Sử+Văn+Sinh weekly consolidation [1h] Tổng kết tuần cho 3 môn · Xem lại notes từ café T6 · Chuẩn bị cho tuần tới |
| 18:00–18:30 | 📋 Plan next week: cập nhật KPI, set priorities |
| 18:30–19:45 | 🍜 Dinner (45min — thoải mái) |
| 19:45–21:30 | 🎯 Free time / Hobbies Linux ricing, casual reading, walk ngoài trời · KHÔNG làm bài trong block này |
| 21:30–22:00 | Light IELTS reading / vocab |
| 22:00–22:30 | Wind down · Chuẩn bị tuần mới |
| 22:30 | 💤 NGỦ |
Sáng: Ăn sáng đầy đủ 05:30–06:15 (45min)
Trưa: Ăn đúng 12:30–13:00 tại café/canteen
Tối: Cố định 19:00 — không trễ hơn 19:30
Nếu chưa về kịp: báo trước để có bữa sẵn
Sáng: Ăn nhẹ 05:30 (nhanh do phải đi xe)
Trưa: Ăn đủ tại café trường 12:30
Tối IELTS: Ăn 17:55–18:20 tại khu IELTS (trước khi vào lớp) · Cơm/bún/mì đủ no
Sau lớp (20:30): không cần ăn thêm nếu đã no · Uống nước ấm
Sáng 07:00: Ăn sáng ĐẦY ĐỦ nhất trong tuần
Trưa 12:00: Ăn đủ tại nhà
16:00: Snack nhẹ trước khi đi (sữa + bánh mì hoặc chuối)
Trong IELTS 18:00–21:30: Nếu giải lao được, ăn nhẹ
Về muộn 23:00: Ăn cháo/cơm mềm ngay lập tức — KHÔNG bỏ bữa tối!
Sáng 07:30: Ăn sáng thoải mái 45min
Trưa 12:00: Ăn đủ, nghỉ ngơi sau đó
Tối 19:00: Ăn tối nhẹ nhàng
Điều tiết stress: CN là ngày có free time — dùng để giải phóng tinh thần, không ép thêm bài
Triết lý: Orientation trước, Acceleration sau. Giai đoạn hiện tại (lớp 10) = làm quen concept, xây nền tảng. Không thi thật, không áp điểm, không nhồi nhét.
Check vào mỗi tối Chủ nhật khi lên kế hoạch tuần mới. Mục tiêu không phải để tạo stress — mà để phát hiện lệch lạc sớm.
| Chỉ số KPI | Mục tiêu/tuần | 🟢 Đạt (giữ nguyên) | 🟡 Cần cải thiện | 🔴 Cần hành động ngay |
|---|---|---|---|---|
| 📐 NHÓM TRƯỜNG — Bài tập & GPA | ||||
| Toán BT hoàn thành Bài tập giáo viên giao |
≥ 90% | 90–100% | 75–89% → Thêm 30min Toán tối CN | < 75% → Alert: xem lại phân bổ thời gian |
| Vật Lý BT hoàn thành | ≥ 85% | 85–100% | 70–84% → Điều chỉnh café T4 | < 70% → Tăng tối T2 thêm 30min |
| Hóa BT hoàn thành | ≥ 85% | 85–100% | 70–84% → Điều chỉnh café T5 | < 70% → Chuyển SAT slot sang Hóa tạm thời |
| Cụm Sử+Văn+Sinh ôn theo lịch T2 tối + T4 tối + café T6 |
3 slot / tuần | 3/3 slot | 2/3 slot | 0–1/3 → Nguy cơ kéo GPA |
| Kiểm tra / điểm miệng Toán, Lý, Hóa |
≥ 8.5 mỗi môn | ≥ 9.0 cả 3 | 8.0–8.4: review ngay tuần sau | < 8.0: xem lại strategy toàn bộ |
| 🎧 NHÓM IELTS | ||||
| Đi học IELTS đúng giờ T3 + T7 |
2/2 buổi | 2/2 buổi · đúng giờ | 1/2 (vắng 1 buổi có lý do) | 0/2 hoặc vắng liên tục |
| IELTS HW hoàn thành Sau lớp T3 và T7 |
100% HW | HW xong trong đêm | HW xong muộn hơn 1 ngày | HW bỏ qua 2+ bài |
| Writing Task 2 practice Tối T5 (mini) + lớp T7 |
1 bài đầy đủ + 1 mini | Cả 2 hoàn thành | Chỉ làm 1 bài | Không làm bài nào |
| Vocabulary mới Flashcard Anki/Quizlet |
20–30 từ mới | 25–30 từ | 10–20 từ | < 10 từ |
| 📖 NHÓM SAT / AP (Newbie Phase) | ||||
| SAT study sessions T4 tối + T7 chiều + CN chiều |
3 sessions / tuần | 3/3 sessions | 2/3 sessions | 0–1 session (bỏ nhiều) |
| SAT concepts làm quen Phase 1: chỉ explore, không ép điểm |
1–2 concept mới / tuần | Hiểu + ghi notes | Xem nhưng không ghi chép | Bỏ qua hoàn toàn |
| AP Physics/Calculus explore Tối T5: 1 video/concept |
1 session / tuần | 1 session · có ghi notes | Xem nhưng không ghi | Bỏ qua tuần này |
| 🐍 NHÓM DỰ ÁN & LẬP TRÌNH | ||||
| Python class attendance Thứ 7 09:30 |
1/1 buổi | Có mặt + làm HW | Có mặt, chưa làm HW | Vắng không lý do |
| Dự án cá nhân / Research progress T2 sáng + T6 tối + T7 chiều + CN |
3–4 sessions / tuần | 3–4 sessions · có commit/output | 1–2 sessions · output ít | 0 session (dự án đình trệ) |
| 🩺 NHÓM SỨC KHỎE (Dạ dày) | ||||
| Ăn tối đúng ~19:00 Ngày T2/T4/T5/T6 |
4/4 ngày | 4/4 ngày, đúng 19:00±15min | 3/4 ngày · 1 bữa trễ <20:00 | <3 ngày hoặc bữa trễ >20:00 |
| Không bỏ bữa sáng | 7/7 ngày | 7/7 · ăn đủ no | 5–6/7 · 1 bữa nhẹ qua loa | <5/7 · bỏ bữa thường xuyên |
| Thứ 7: Snack trước IELTS | Mỗi T7 | Ăn snack lúc 16:00 | Quên nhưng ăn trong lớp | Không ăn từ trưa → đến 23:00 |